The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ sở lập trình tiếng Anh là gì?

cơ sở lập trình tiếng Anh là principle of programming /ˈprɪnsəpəl ʌv ˈproʊˌɡræmɪŋ/. Nguyên tắc hoặc quy tắc cơ bản trong lập trình để xây dựng phần mềm hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "cơ sở lập trình" tiếng Anh là "principle of programming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

principle of programming

Danh từ
/ˈprɪnsəpəl ʌv ˈproʊˌɡræmɪŋ/

Ví dụ câu với cơ sở lập trình / principle of programming

  1. 1

    Người lập trình cần hiểu rõ các nguyên tắc của lập trình để viết mã hiệu quả.

    A programmer must understand the principles of programming to write efficient code.

  2. 2

    Nguyên tắc của lập trình giúp đảm bảo phần mềm dễ bảo trì và mở rộng.

    Programming principles help ensure that software is maintainable and scalable.

Ghi chú dùng từ cơ sở lập trình

Cơ sở lập trình đề cập đến các nguyên tắc cơ bản như tính rõ ràng, tái sử dụng, và modularity. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'algorithm' (thuật toán), 'syntax' (cú pháp), và 'debugging' (gỡ lỗi).

Video minh hoạ cơ sở lập trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ sở lập trình

Câu hỏi thường gặp về "cơ sở lập trình"

Cơ sở lập trình tiếng Anh là gì?

Cơ sở lập trình tiếng Anh là "principle of programming" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc hoặc quy tắc cơ bản trong lập trình để xây dựng phần mềm hoặc hệ thống.

"principle of programming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"principle of programming" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở lập trình". Cơ sở lập trình đề cập đến các nguyên tắc cơ bản như tính rõ ràng, tái sử dụng, và modularity.

Phát âm "principle of programming" như thế nào?

"principle of programming" có phiên âm IPA /ˈprɪnsəpəl ʌv ˈproʊˌɡræmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "principle of programming"?

A programmer must understand the principles of programming to write efficient code. — Người lập trình cần hiểu rõ các nguyên tắc của lập trình để viết mã hiệu quả.