The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có thai ngoài ý muốn tiếng Anh là gì?

có thai ngoài ý muốn tiếng Anh là unintended pregnancy /ˌʌnɪnˈtɛndɪd ˈprɛgnənsi/. Thai ngoài ý muốn là tình trạng mang thai không dự kiến hoặc không mong muốn của người phụ nữ.

Hình minh hoạ "có thai ngoài ý muốn" tiếng Anh là "unintended pregnancy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unintended pregnancy

Cụm từ
/ˌʌnɪnˈtɛndɪd ˈprɛgnənsi/

Ví dụ câu với có thai ngoài ý muốn / unintended pregnancy

  1. 1

    Cô ấy đã phát hiện ra mình có thai ngoài ý muốn sau khi bỏ qua các biện pháp tránh thai.

    She discovered she was pregnant unexpectedly after ignoring contraceptive methods.

  2. 2

    Các dịch vụ hỗ trợ cho những người có thai ngoài ý muốn rất cần thiết để giúp họ đưa ra quyết định phù hợp.

    Support services for those with unintended pregnancies are essential to help them make informed decisions.

Ghi chú dùng từ có thai ngoài ý muốn

Có thai ngoài ý muốn là tình trạng không mong muốn của việc mang thai. Các thuật ngữ liên quan: tránh thai (contraception), phá thai (abortion), hỗ trợ tâm lý (psychological support).

Video minh hoạ có thai ngoài ý muốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có thai ngoài ý muốn

Câu hỏi thường gặp về "có thai ngoài ý muốn"

Có thai ngoài ý muốn tiếng Anh là gì?

Có thai ngoài ý muốn tiếng Anh là "unintended pregnancy" (cụm từ), nghĩa là: Thai ngoài ý muốn là tình trạng mang thai không dự kiến hoặc không mong muốn của người phụ nữ.

"unintended pregnancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unintended pregnancy" nghĩa tiếng Việt là "có thai ngoài ý muốn". Có thai ngoài ý muốn là tình trạng không mong muốn của việc mang thai.

Phát âm "unintended pregnancy" như thế nào?

"unintended pregnancy" có phiên âm IPA /ˌʌnɪnˈtɛndɪd ˈprɛgnənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unintended pregnancy"?

She discovered she was pregnant unexpectedly after ignoring contraceptive methods. — Cô ấy đã phát hiện ra mình có thai ngoài ý muốn sau khi bỏ qua các biện pháp tránh thai.