Tiếng Việt
Cấn thai tiếng Anh là gì?
cấn thai tiếng Anh là early pregnancy /ˈɜrli ˈprɛɡnənsi/. Thai kỳ sớm, giai đoạn đầu của thai kỳ trước khi thai nhi phát triển rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
early pregnancy
Ví dụ câu với cấn thai / early pregnancy
- 1
She went for a check-up early in her pregnancy.
Cô ấy đi khám sớm trong thai kỳ của mình.
- 2
Early pregnancy symptoms include nausea and fatigue.
Các triệu chứng thai kỳ sớm bao gồm buồn nôn và mệt mỏi.
Ghi chú dùng từ cấn thai
Cấn thai đề cập đến giai đoạn đầu của thai kỳ. Các thuật ngữ liên quan: 'thai kỳ' (pregnancy), 'thai nhi' (fetus), 'mang thai' (to be pregnant).
Video minh hoạ cấn thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấn thai
Câu hỏi thường gặp về "cấn thai"
Cấn thai tiếng Anh là gì?
Cấn thai tiếng Anh là "early pregnancy" (danh từ), nghĩa là: Thai kỳ sớm, giai đoạn đầu của thai kỳ trước khi thai nhi phát triển rõ ràng.
"early pregnancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"early pregnancy" nghĩa tiếng Việt là "cấn thai". Cấn thai đề cập đến giai đoạn đầu của thai kỳ.
Phát âm "early pregnancy" như thế nào?
"early pregnancy" có phiên âm IPA /ˈɜrli ˈprɛɡnənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "early pregnancy"?
Cô ấy đi khám sớm trong thai kỳ của mình. — She went for a check-up early in her pregnancy.