Tiếng Việt
Ăn rở tiếng Anh là gì?
Ăn rở tiếng Anh là Pregnancy cravings /ˈpreɡnənsi ˈkreɪvɪŋz/. Những mong muốn ăn uống đặc biệt thường xuất hiện trong thời kỳ mang thai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pregnancy cravings
Ví dụ câu với Ăn rở / Pregnancy cravings
- 1
Trong thai kỳ, cô ấy thường có những cơn thèm ăn rở đặc biệt.
During pregnancy, she often experiences pregnancy cravings.
- 2
Các cơn thèm ăn rở có thể khiến bà bầu muốn ăn những món không bình thường.
Pregnancy cravings can make pregnant women want to eat unusual foods.
Ghi chú dùng từ Ăn rở
Ăn rở là hiện tượng bà bầu thèm ăn những món đặc biệt hoặc không bình thường trong thai kỳ. Các thuật ngữ liên quan: 'Morning sickness' (ốm nghén), 'Gestation' (thai kỳ), 'Fetal development' (phát triển thai nhi).
Video minh hoạ Ăn rở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ăn rở
Câu hỏi thường gặp về "Ăn rở"
Ăn rở tiếng Anh là gì?
Ăn rở tiếng Anh là "Pregnancy cravings" (danh từ), nghĩa là: Những mong muốn ăn uống đặc biệt thường xuất hiện trong thời kỳ mang thai.
"Pregnancy cravings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pregnancy cravings" nghĩa tiếng Việt là "Ăn rở". Ăn rở là hiện tượng bà bầu thèm ăn những món đặc biệt hoặc không bình thường trong thai kỳ.
Phát âm "Pregnancy cravings" như thế nào?
"Pregnancy cravings" có phiên âm IPA /ˈpreɡnənsi ˈkreɪvɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pregnancy cravings"?
During pregnancy, she often experiences pregnancy cravings. — Trong thai kỳ, cô ấy thường có những cơn thèm ăn rở đặc biệt.