Tiếng Việt
Chửa hoang tiếng Anh là gì?
chửa hoang tiếng Anh là extramarital pregnancy /ˌɛkstrəˈmɛrətəl ˈprɛɡnənsi/. Thai kỳ mang thai ngoài hôn nhân, không được công nhận chính thức trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extramarital pregnancy
Ví dụ câu với chửa hoang / extramarital pregnancy
- 1
Cô ấy đã trải qua một cuộc chửa hoang trước khi kết hôn.
She experienced an extramarital pregnancy before getting married.
- 2
Chửa hoang thường gặp phải sự kỳ thị trong nhiều cộng đồng.
Extramarital pregnancy often faces stigma in many communities.
Ghi chú dùng từ chửa hoang
Chửa hoang đề cập đến việc mang thai ngoài hôn nhân. Các từ liên quan: 'adultery' (ngoại tình), 'illegitimate' (không hợp pháp), 'stigma' (kỳ thị).
Video minh hoạ chửa hoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chửa hoang
- Ăn rởPregnancy cravings
- thai kỳpregnancy
- cấn thaiearly pregnancy
- đẻ hoangout-of-wedlock pregnancy
- mang thaipregnancy
- chửa trứngmolar pregnancy
- thai trứngmolar pregnancy
- ca sinh bốnquadruplet pregnancy
- Que thử thaiPregnancy test stick
- chửa ngoài tử cungectopic pregnancy
- thai ngoài tử cungEctopic pregnancy
- có thai ngoài ý muốnunintended pregnancy
Câu hỏi thường gặp về "chửa hoang"
Chửa hoang tiếng Anh là gì?
Chửa hoang tiếng Anh là "extramarital pregnancy" (danh từ), nghĩa là: Thai kỳ mang thai ngoài hôn nhân, không được công nhận chính thức trong xã hội.
"extramarital pregnancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extramarital pregnancy" nghĩa tiếng Việt là "chửa hoang". Chửa hoang đề cập đến việc mang thai ngoài hôn nhân.
Phát âm "extramarital pregnancy" như thế nào?
"extramarital pregnancy" có phiên âm IPA /ˌɛkstrəˈmɛrətəl ˈprɛɡnənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extramarital pregnancy"?
She experienced an extramarital pregnancy before getting married. — Cô ấy đã trải qua một cuộc chửa hoang trước khi kết hôn.