Tiếng Việt
Cơ thể săn chắc tiếng Anh là gì?
cơ thể săn chắc tiếng Anh là toned body /toʊnd ˈbɑdi/. Cơ thể săn chắc là cơ thể có cơ bắp rõ ràng, săn chắc và không mỡ thừa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toned body
Ví dụ câu với cơ thể săn chắc / toned body
- 1
She works out daily to maintain her toned body.
Cô ấy tập thể dục hàng ngày để duy trì cơ thể săn chắc.
- 2
A toned body often indicates good physical health.
Một cơ thể săn chắc thường cho thấy sức khỏe thể chất tốt.
Ghi chú dùng từ cơ thể săn chắc
Cơ thể săn chắc liên quan đến sức khỏe và thể hình, thường đi kèm với các thuật ngữ như 'fitness' (thể hình), 'muscle' (cơ bắp), 'exercise' (tập thể dục).
Video minh hoạ cơ thể săn chắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ thể săn chắc
Câu hỏi thường gặp về "cơ thể săn chắc"
Cơ thể săn chắc tiếng Anh là gì?
Cơ thể săn chắc tiếng Anh là "toned body" (danh từ), nghĩa là: Cơ thể săn chắc là cơ thể có cơ bắp rõ ràng, săn chắc và không mỡ thừa.
"toned body" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toned body" nghĩa tiếng Việt là "cơ thể săn chắc". Cơ thể săn chắc liên quan đến sức khỏe và thể hình, thường đi kèm với các thuật ngữ như 'fitness' (thể hình), 'muscle' (cơ bắp), 'exercise' (tập thể dục).
Phát âm "toned body" như thế nào?
"toned body" có phiên âm IPA /toʊnd ˈbɑdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toned body"?
Cô ấy tập thể dục hàng ngày để duy trì cơ thể săn chắc. — She works out daily to maintain her toned body.