The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có tính bắt buộc tiếng Anh là gì?

có tính bắt buộc tiếng Anh là Mandatory /ˈmændətəri/. bắt buộc phải làm hoặc tuân theo theo quy định hoặc luật lệ.

Hình minh hoạ "có tính bắt buộc" tiếng Anh là "Mandatory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mandatory

Tính từ
/ˈmændətəri/

Ví dụ câu với có tính bắt buộc / Mandatory

  1. 1

    Việc nộp báo cáo hàng tháng là bắt buộc đối với nhân viên.

    Submitting the monthly report is mandatory for employees.

  2. 2

    Trong trường hợp này, việc đeo khẩu trang là bắt buộc.

    Wearing masks is mandatory in this situation.

Ghi chú dùng từ có tính bắt buộc

Từ 'Mandatory' nghĩa là 'bắt buộc', thường dùng trong các quy định hoặc luật lệ. Các từ liên quan gồm 'compulsory' (bắt buộc), 'obligatory' (bắt buộc, bắt buộc phải làm), 'required' (yêu cầu, bắt buộc).

Video minh hoạ có tính bắt buộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có tính bắt buộc

Câu hỏi thường gặp về "có tính bắt buộc"

Có tính bắt buộc tiếng Anh là gì?

Có tính bắt buộc tiếng Anh là "Mandatory" (tính từ), nghĩa là: bắt buộc phải làm hoặc tuân theo theo quy định hoặc luật lệ.

"Mandatory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mandatory" nghĩa tiếng Việt là "có tính bắt buộc". Từ 'Mandatory' nghĩa là 'bắt buộc', thường dùng trong các quy định hoặc luật lệ.

Phát âm "Mandatory" như thế nào?

"Mandatory" có phiên âm IPA /ˈmændətəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mandatory"?

Submitting the monthly report is mandatory for employees. — Việc nộp báo cáo hàng tháng là bắt buộc đối với nhân viên.