Tiếng Việt
Có vai trò quan trọng tiếng Anh là gì?
có vai trò quan trọng tiếng Anh là key role /kiː rəʊl/. vai trò quan trọng hoặc then chốt trong một hoạt động hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
key role
Ví dụ câu với có vai trò quan trọng / key role
- 1
Vai trò của người lãnh đạo trong dự án này rất quan trọng.
The leader's role in this project is crucial.
- 2
Chức năng của bộ phận này là rất quan trọng để hoạt động suôn sẻ.
The function of this department is key to smooth operations.
Ghi chú dùng từ có vai trò quan trọng
Cụm từ 'key role' dùng để chỉ vai trò quan trọng hoặc then chốt. Các từ liên quan: 'crucial' (quan trọng), 'essential' (thiết yếu), 'main' (chính).
Video minh hoạ có vai trò quan trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có vai trò quan trọng
Câu hỏi thường gặp về "có vai trò quan trọng"
Có vai trò quan trọng tiếng Anh là gì?
Có vai trò quan trọng tiếng Anh là "key role" (cụm từ), nghĩa là: vai trò quan trọng hoặc then chốt trong một hoạt động hoặc tổ chức.
"key role" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"key role" nghĩa tiếng Việt là "có vai trò quan trọng". Cụm từ 'key role' dùng để chỉ vai trò quan trọng hoặc then chốt.
Phát âm "key role" như thế nào?
"key role" có phiên âm IPA /kiː rəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "key role"?
The leader's role in this project is crucial. — Vai trò của người lãnh đạo trong dự án này rất quan trọng.