The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngầu ngầu tiếng Anh là gì?

ngầu ngầu tiếng Anh là cool-looking /kuːl ˈlʊkɪŋ/. trông rất ngầu, phong cách, ấn tượng về ngoại hình hoặc phong thái.

Hình minh hoạ "ngầu ngầu" tiếng Anh là "cool-looking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cool-looking

Tính từ
/kuːl ˈlʊkɪŋ/

Ví dụ câu với ngầu ngầu / cool-looking

  1. 1

    Anh ấy mặc đồ rất ngầu trong buổi tiệc.

    He looked really cool-looking at the party.

  2. 2

    Chiếc xe mới của cô ấy trông ngầu ngầu lắm.

    Her new car looks so cool-looking.

Ghi chú dùng từ ngầu ngầu

Ngầu ngầu mô tả vẻ ngoài hoặc phong thái ấn tượng, phong cách. Các từ liên quan: 'ngầu' (cool), 'phong cách' (style), 'ấn tượng' (impressive).

Video minh hoạ ngầu ngầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngầu ngầu

Câu hỏi thường gặp về "ngầu ngầu"

Ngầu ngầu tiếng Anh là gì?

Ngầu ngầu tiếng Anh là "cool-looking" (tính từ), nghĩa là: trông rất ngầu, phong cách, ấn tượng về ngoại hình hoặc phong thái.

"cool-looking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cool-looking" nghĩa tiếng Việt là "ngầu ngầu". Ngầu ngầu mô tả vẻ ngoài hoặc phong thái ấn tượng, phong cách.

Phát âm "cool-looking" như thế nào?

"cool-looking" có phiên âm IPA /kuːl ˈlʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cool-looking"?

He looked really cool-looking at the party. — Anh ấy mặc đồ rất ngầu trong buổi tiệc.