The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ vũ tinh thần tiếng Anh là gì?

cổ vũ tinh thần tiếng Anh là uplift spirit /ˈʌplɪft ˈspɪrɪt/. Khích lệ, làm cho tinh thần trở nên cao hơn, tích cực hơn.

Hình minh hoạ "cổ vũ tinh thần" tiếng Anh là "uplift spirit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

uplift spirit

Cụm từ
/ˈʌplɪft ˈspɪrɪt/

Ví dụ câu với cổ vũ tinh thần / uplift spirit

  1. 1

    Những lời cổ vũ đã giúp tôi vượt qua khó khăn.

    The encouraging words helped me overcome the difficulties.

  2. 2

    Chương trình này nhằm nâng cao tinh thần của nhân viên.

    This program aims to uplift the spirits of the employees.

Ghi chú dùng từ cổ vũ tinh thần

Cổ vũ tinh thần là hành động làm cho ai đó cảm thấy tích cực hơn. Các từ liên quan: khích lệ (encourage), động viên (cheer up), nâng cao tinh thần (boost morale).

Video minh hoạ cổ vũ tinh thần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ vũ tinh thần

Câu hỏi thường gặp về "cổ vũ tinh thần"

Cổ vũ tinh thần tiếng Anh là gì?

Cổ vũ tinh thần tiếng Anh là "uplift spirit" (cụm từ), nghĩa là: Khích lệ, làm cho tinh thần trở nên cao hơn, tích cực hơn.

"uplift spirit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"uplift spirit" nghĩa tiếng Việt là "cổ vũ tinh thần". Cổ vũ tinh thần là hành động làm cho ai đó cảm thấy tích cực hơn.

Phát âm "uplift spirit" như thế nào?

"uplift spirit" có phiên âm IPA /ˈʌplɪft ˈspɪrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "uplift spirit"?

The encouraging words helped me overcome the difficulties. — Những lời cổ vũ đã giúp tôi vượt qua khó khăn.