Tiếng Việt
Bóng đập cổ vũ tiếng Anh là gì?
bóng đập cổ vũ tiếng Anh là cheerleading plastic ball /ˈʧɪəˌliːdɪŋ ˈplæstɪk bɔːl/. quả bóng nhựa dùng trong hoạt động cổ vũ thể thao, thường để tạo không khí sôi động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheerleading plastic ball
Ví dụ câu với bóng đập cổ vũ / cheerleading plastic ball
- 1
Các cổ động viên sử dụng bóng nhựa để cổ vũ đội nhà.
Fans used the cheerleading plastic ball to cheer for their team.
- 2
Trong buổi lễ, các em nhỏ chơi bóng nhựa để vui chơi.
During the event, children played with the cheerleading plastic ball for fun.
Ghi chú dùng từ bóng đập cổ vũ
Bóng đập cổ vũ là vật dụng phổ biến trong các hoạt động thể thao để tạo không khí sôi động. Các từ liên quan: 'cheer', 'support', 'fan'.
Video minh hoạ bóng đập cổ vũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bóng đập cổ vũ
Câu hỏi thường gặp về "bóng đập cổ vũ"
Bóng đập cổ vũ tiếng Anh là gì?
Bóng đập cổ vũ tiếng Anh là "cheerleading plastic ball", nghĩa là: quả bóng nhựa dùng trong hoạt động cổ vũ thể thao, thường để tạo không khí sôi động.
"cheerleading plastic ball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheerleading plastic ball" nghĩa tiếng Việt là "bóng đập cổ vũ". Bóng đập cổ vũ là vật dụng phổ biến trong các hoạt động thể thao để tạo không khí sôi động.
Phát âm "cheerleading plastic ball" như thế nào?
"cheerleading plastic ball" có phiên âm IPA /ˈʧɪəˌliːdɪŋ ˈplæstɪk bɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheerleading plastic ball"?
Fans used the cheerleading plastic ball to cheer for their team. — Các cổ động viên sử dụng bóng nhựa để cổ vũ đội nhà.