The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cọc cát đầm chặt tiếng Anh là gì?

Cọc cát đầm chặt tiếng Anh là compacted sand pile /kəmˈpæktɪd sænd paɪl/. Mô tả một đống cát đã được nén chặt để tăng độ đặc và khả năng chịu lực.

Hình minh hoạ "Cọc cát đầm chặt" tiếng Anh là "compacted sand pile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

compacted sand pile

Danh từ
/kəmˈpæktɪd sænd paɪl/

Ví dụ câu với Cọc cát đầm chặt / compacted sand pile

  1. 1

    The workers built a compacted sand pile to stabilize the foundation.

    Các công nhân xây dựng một đống cát đầm chặt để ổn định móng nhà.

  2. 2

    Before laying the bricks, they used a compacted sand pile as a base.

    Trước khi lát gạch, họ đã dùng một đống cát đầm chặt làm nền.

Ghi chú dùng từ Cọc cát đầm chặt

Cọc cát đầm chặt là loại cát đã được nén chặt để tăng độ đặc. Các thuật ngữ liên quan: 'compaction' (đầm chặt), 'foundation' (móng nhà), 'stability' (ổn định).

Video minh hoạ Cọc cát đầm chặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cọc cát đầm chặt

Câu hỏi thường gặp về "Cọc cát đầm chặt"

Cọc cát đầm chặt tiếng Anh là gì?

Cọc cát đầm chặt tiếng Anh là "compacted sand pile" (danh từ), nghĩa là: Mô tả một đống cát đã được nén chặt để tăng độ đặc và khả năng chịu lực.

"compacted sand pile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"compacted sand pile" nghĩa tiếng Việt là "Cọc cát đầm chặt". Cọc cát đầm chặt là loại cát đã được nén chặt để tăng độ đặc.

Phát âm "compacted sand pile" như thế nào?

"compacted sand pile" có phiên âm IPA /kəmˈpæktɪd sænd paɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "compacted sand pile"?

Các công nhân xây dựng một đống cát đầm chặt để ổn định móng nhà. — The workers built a compacted sand pile to stabilize the foundation.