Tiếng Việt
Cọc chống tiếng Anh là gì?
Cọc chống tiếng Anh là retaining pile /rɪˈteɪnɪŋ paɪl/. Cọc dùng để giữ vững cấu trúc hoặc đất đai trong xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retaining pile
Ví dụ câu với Cọc chống / retaining pile
- 1
The construction site used retaining piles to stabilize the soil.
Dự án xây dựng đã sử dụng cọc chống để ổn định đất.
- 2
Retaining piles are essential in preventing landslides.
Cọc chống rất cần thiết để ngăn chặn sạt lở đất.
Ghi chú dùng từ Cọc chống
Cọc chống là loại cọc dùng để giữ vững đất hoặc cấu trúc trong xây dựng. Các từ liên quan: 'pile' (cọc), 'retaining wall' (tường chắn), 'foundation' (nền móng).
Video minh hoạ Cọc chống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cọc chống
Câu hỏi thường gặp về "Cọc chống"
Cọc chống tiếng Anh là gì?
Cọc chống tiếng Anh là "retaining pile" (cụm từ), nghĩa là: Cọc dùng để giữ vững cấu trúc hoặc đất đai trong xây dựng.
"retaining pile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retaining pile" nghĩa tiếng Việt là "Cọc chống". Cọc chống là loại cọc dùng để giữ vững đất hoặc cấu trúc trong xây dựng.
Phát âm "retaining pile" như thế nào?
"retaining pile" có phiên âm IPA /rɪˈteɪnɪŋ paɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retaining pile"?
Dự án xây dựng đã sử dụng cọc chống để ổn định đất. — The construction site used retaining piles to stabilize the soil.