Tiếng Việt
Coi chừng tao tiếng Anh là gì?
coi chừng tao tiếng Anh là watch out for me /wɒʧ aʊt fɔːr miː/. Cảnh báo ai đó cẩn thận hoặc chú ý đến mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watch out for me
Ví dụ câu với coi chừng tao / watch out for me
- 1
Coi chừng tao, xe đang đến gần.
Watch out for me, the car is coming.
- 2
Coi chừng tao khi đi qua đường này.
Watch out for me when crossing this street.
Ghi chú dùng từ coi chừng tao
Cụm từ này dùng để cảnh báo ai đó chú ý đến mình để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm. Các từ liên quan: 'cẩn thận' (careful), 'chú ý' (pay attention), 'cảnh báo' (warn).
Video minh hoạ coi chừng tao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với coi chừng tao
Câu hỏi thường gặp về "coi chừng tao"
Coi chừng tao tiếng Anh là gì?
Coi chừng tao tiếng Anh là "watch out for me" (cụm từ), nghĩa là: Cảnh báo ai đó cẩn thận hoặc chú ý đến mình.
"watch out for me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watch out for me" nghĩa tiếng Việt là "coi chừng tao". Cụm từ này dùng để cảnh báo ai đó chú ý đến mình để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm.
Phát âm "watch out for me" như thế nào?
"watch out for me" có phiên âm IPA /wɒʧ aʊt fɔːr miː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watch out for me"?
Watch out for me, the car is coming. — Coi chừng tao, xe đang đến gần.