Tiếng Việt
Coi chừng tiếng Anh là gì?
coi chừng tiếng Anh là beware /bɪˈweə/. Cảnh báo hoặc để ý đến nguy hiểm hoặc rủi ro có thể xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beware
Ví dụ câu với coi chừng / beware
- 1
Hãy coi chừng xe đang tới gần.
Beware of the approaching car.
- 2
Cô ấy luôn coi chừng khi đi qua đường vắng.
She always beware when crossing a quiet street.
Ghi chú dùng từ coi chừng
Coi chừng là hành động cảnh giác để tránh nguy hiểm. Các từ liên quan: cảnh báo (warning), đề phòng (prevent), chú ý (pay attention).
Video minh hoạ coi chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với coi chừng
Câu hỏi thường gặp về "coi chừng"
Coi chừng tiếng Anh là gì?
Coi chừng tiếng Anh là "beware" (động từ), nghĩa là: Cảnh báo hoặc để ý đến nguy hiểm hoặc rủi ro có thể xảy ra.
"beware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beware" nghĩa tiếng Việt là "coi chừng". Coi chừng là hành động cảnh giác để tránh nguy hiểm.
Phát âm "beware" như thế nào?
"beware" có phiên âm IPA /bɪˈweə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beware"?
Beware of the approaching car. — Hãy coi chừng xe đang tới gần.