Tiếng Việt
Cởi dây tiếng Anh là gì?
cởi dây tiếng Anh là untie /ənˈtaɪ/. Tháo hoặc mở dây buộc hoặc dây thừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
untie
Ví dụ câu với cởi dây / untie
- 1
Cô ấy đã cởi dây giày của mình.
She untied her shoelaces.
- 2
Họ cần cởi dây thừng để mở cửa.
They need to untie the rope to open the door.
Ghi chú dùng từ cởi dây
Cởi dây là hành động tháo dây buộc. Các từ liên quan: tie (buộc), knot (nơ), loosen (nới lỏng).
Video minh hoạ cởi dây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cởi dây
Câu hỏi thường gặp về "cởi dây"
Cởi dây tiếng Anh là gì?
Cởi dây tiếng Anh là "untie" (động từ), nghĩa là: Tháo hoặc mở dây buộc hoặc dây thừng.
"untie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"untie" nghĩa tiếng Việt là "cởi dây". Cởi dây là hành động tháo dây buộc.
Phát âm "untie" như thế nào?
"untie" có phiên âm IPA /ənˈtaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "untie"?
She untied her shoelaces. — Cô ấy đã cởi dây giày của mình.