Tiếng Việt
Cởi đồ tiếng Anh là gì?
cởi đồ tiếng Anh là undress /ənˈdrɛs/. Cởi bỏ quần áo khỏi cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undress
Ví dụ câu với cởi đồ / undress
- 1
Cô ấy bắt đầu cởi đồ trước khi tắm.
She started to undress before taking a shower.
- 2
Anh ấy cởi đồ để thay quần áo mới.
He undressed to put on new clothes.
Ghi chú dùng từ cởi đồ
Dùng để mô tả hành động tháo bỏ quần áo. Các từ liên quan: 'dress' (mặc), 'clothes' (quần áo), 'undressing' (việc cởi đồ).
Video minh hoạ cởi đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cởi đồ
Câu hỏi thường gặp về "cởi đồ"
Cởi đồ tiếng Anh là gì?
Cởi đồ tiếng Anh là "undress" (động từ), nghĩa là: Cởi bỏ quần áo khỏi cơ thể.
"undress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undress" nghĩa tiếng Việt là "cởi đồ". Dùng để mô tả hành động tháo bỏ quần áo.
Phát âm "undress" như thế nào?
"undress" có phiên âm IPA /ənˈdrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undress"?
She started to undress before taking a shower. — Cô ấy bắt đầu cởi đồ trước khi tắm.