Tiếng Việt
Cởi ra tiếng Anh là gì?
cởi ra tiếng Anh là be taken off /bi ˈteɪkən ɔf/. Tháo bỏ hoặc lấy ra khỏi cơ thể hoặc vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be taken off
Ví dụ câu với cởi ra / be taken off
- 1
Cô ấy đã cởi áo khoác khi vào phòng.
She took off her coat when she entered the room.
- 2
Hãy cởi giày trước khi vào nhà.
Please take off your shoes before entering the house.
Ghi chú dùng từ cởi ra
Cởi ra là hành động tháo bỏ quần áo hoặc vật gì đó. Các từ liên quan: 'remove' (loại bỏ), 'undress' (cởi đồ), 'take off' (tháo ra).
Video minh hoạ cởi ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cởi ra
Câu hỏi thường gặp về "cởi ra"
Cởi ra tiếng Anh là gì?
Cởi ra tiếng Anh là "be taken off" (động từ), nghĩa là: Tháo bỏ hoặc lấy ra khỏi cơ thể hoặc vật gì đó.
"be taken off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be taken off" nghĩa tiếng Việt là "cởi ra". Cởi ra là hành động tháo bỏ quần áo hoặc vật gì đó.
Phát âm "be taken off" như thế nào?
"be taken off" có phiên âm IPA /bi ˈteɪkən ɔf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be taken off"?
She took off her coat when she entered the room. — Cô ấy đã cởi áo khoác khi vào phòng.