The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cởi truồng tiếng Anh là gì?

cởi truồng tiếng Anh là bottomless /ˈbädəmləs/. Không mặc quần áo, trần truồng.

Hình minh hoạ "cởi truồng" tiếng Anh là "bottomless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bottomless

Tính từ
/ˈbädəmləs/

Ví dụ câu với cởi truồng / bottomless

  1. 1

    Cô ấy đi bộ trong nhà cởi truồng.

    She walked around the house bottomless.

  2. 2

    Trẻ em thường chơi đùa cởi truồng trong mùa hè.

    Children often play bottomless during summer.

Ghi chú dùng từ cởi truồng

Từ này mô tả trạng thái không mặc quần áo, thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc mô tả sự tự nhiên. Các từ liên quan: 'naked' (trần truồng), 'bare' (trần trụi), 'unclothed' (không mặc quần áo).

Video minh hoạ cởi truồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cởi truồng

Câu hỏi thường gặp về "cởi truồng"

Cởi truồng tiếng Anh là gì?

Cởi truồng tiếng Anh là "bottomless" (tính từ), nghĩa là: Không mặc quần áo, trần truồng.

"bottomless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bottomless" nghĩa tiếng Việt là "cởi truồng". Từ này mô tả trạng thái không mặc quần áo, thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc mô tả sự tự nhiên.

Phát âm "bottomless" như thế nào?

"bottomless" có phiên âm IPA /ˈbädəmləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bottomless"?

She walked around the house bottomless. — Cô ấy đi bộ trong nhà cởi truồng.