Tiếng Việt
Cởi trần tiếng Anh là gì?
cởi trần tiếng Anh là topless /ˈtɑpləs/. Không mặc áo trên thân, thường dùng để mô tả phụ nữ hoặc người mặc ít quần áo trên ngực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
topless
Ví dụ câu với cởi trần / topless
- 1
Cô ấy đã đi ra biển trong bộ đồ tắm topless.
She went to the beach topless.
- 2
Trong buổi chụp hình, người mẫu đã chọn phong cách topless.
The model chose a topless style for the photoshoot.
Ghi chú dùng từ cởi trần
Từ này mô tả trạng thái không mặc áo trên thân, thường liên quan đến phụ nữ. Các từ liên quan gồm 'naked' (trần truồng), 'semi-naked' (nửa trần), 'bare-chested' (trần ngực, dành cho nam).
Video minh hoạ cởi trần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cởi trần
Câu hỏi thường gặp về "cởi trần"
Cởi trần tiếng Anh là gì?
Cởi trần tiếng Anh là "topless" (tính từ), nghĩa là: Không mặc áo trên thân, thường dùng để mô tả phụ nữ hoặc người mặc ít quần áo trên ngực.
"topless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"topless" nghĩa tiếng Việt là "cởi trần". Từ này mô tả trạng thái không mặc áo trên thân, thường liên quan đến phụ nữ.
Phát âm "topless" như thế nào?
"topless" có phiên âm IPA /ˈtɑpləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "topless"?
She went to the beach topless. — Cô ấy đã đi ra biển trong bộ đồ tắm topless.