Tiếng Việt
Tạm ổn tiếng Anh là gì?
tạm ổn tiếng Anh là acceptable /əkˈsɛptəbl/. Chấp nhận được, đủ tốt để chấp nhận hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acceptable
Ví dụ câu với tạm ổn / acceptable
- 1
Điều kiện của căn nhà này tạm ổn cho mức giá đó.
The condition of this house is acceptable for that price.
- 2
Tôi nghĩ câu trả lời của anh ấy là tạm ổn, nhưng cần cải thiện hơn.
I think his answer is acceptable, but it could be improved.
Ghi chú dùng từ tạm ổn
Tạm ổn nghĩa là đủ tốt để chấp nhận hoặc sử dụng. Các từ liên quan: 'adequate' (đầy đủ), 'satisfactory' (thỏa đáng), 'sufficient' (đầy đủ, thích hợp).
Video minh hoạ tạm ổn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạm ổn
Câu hỏi thường gặp về "tạm ổn"
Tạm ổn tiếng Anh là gì?
Tạm ổn tiếng Anh là "acceptable" (tính từ), nghĩa là: Chấp nhận được, đủ tốt để chấp nhận hoặc sử dụng.
"acceptable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acceptable" nghĩa tiếng Việt là "tạm ổn". Tạm ổn nghĩa là đủ tốt để chấp nhận hoặc sử dụng.
Phát âm "acceptable" như thế nào?
"acceptable" có phiên âm IPA /əkˈsɛptəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acceptable"?
The condition of this house is acceptable for that price. — Điều kiện của căn nhà này tạm ổn cho mức giá đó.