Tiếng Việt
Cởi giày dép tiếng Anh là gì?
cởi giày dép tiếng Anh là take off one's shoes /teɪk ɔf wʌnz ʃuz/. Cởi bỏ giày dép để đi vào nhà hoặc nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take off one's shoes
Ví dụ câu với cởi giày dép / take off one's shoes
- 1
Bạn cần cởi giày dép trước khi vào phòng khách.
Please take off your shoes before entering the living room.
- 2
Anh ấy đã cởi giày dép khi bước vào nhà.
He took off his shoes when he entered the house.
Ghi chú dùng từ cởi giày dép
Diễn tả hành động tháo bỏ giày dép. Các từ liên quan: 'wear shoes' (đội giày), 'put on shoes' (xỏ giày), 'slippers' (dép đi trong nhà).
Video minh hoạ cởi giày dép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cởi giày dép
Câu hỏi thường gặp về "cởi giày dép"
Cởi giày dép tiếng Anh là gì?
Cởi giày dép tiếng Anh là "take off one's shoes" (động từ), nghĩa là: Cởi bỏ giày dép để đi vào nhà hoặc nơi khác.
"take off one's shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take off one's shoes" nghĩa tiếng Việt là "cởi giày dép". Diễn tả hành động tháo bỏ giày dép.
Phát âm "take off one's shoes" như thế nào?
"take off one's shoes" có phiên âm IPA /teɪk ɔf wʌnz ʃuz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take off one's shoes"?
Please take off your shoes before entering the living room. — Bạn cần cởi giày dép trước khi vào phòng khách.