Tiếng Việt
Cơi tiếng Anh là gì?
cơi tiếng Anh là Tonkin Wingnut /ˈtɒŋkɪn ˈwɪŋnʌt/. Một loại cây thuộc họ Cần, có lá hình chân vịt, thường mọc ở miền Bắc Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tonkin Wingnut
Ví dụ câu với cơi / Tonkin Wingnut
- 1
Cây cơi thường được trồng để lấy lá làm thức ăn cho gia súc.
The Tonkin Wingnut is commonly cultivated for fodder.
- 2
Lá của cây cơi rất dai và dùng để làm các vật dụng thủ công.
The leaves of the Tonkin Wingnut are tough and used for handicrafts.
Ghi chú dùng từ cơi
Cơi là cây thuộc họ Cần, thường thấy ở miền Bắc Việt Nam. Các từ liên quan: 'cây cơi' (cây cơi), 'lá cơi' (lá cơi), 'cần' (gỗ cần).
Video minh hoạ cơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cơi
Câu hỏi thường gặp về "cơi"
Cơi tiếng Anh là gì?
Cơi tiếng Anh là "Tonkin Wingnut" (danh từ), nghĩa là: Một loại cây thuộc họ Cần, có lá hình chân vịt, thường mọc ở miền Bắc Việt Nam.
"Tonkin Wingnut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tonkin Wingnut" nghĩa tiếng Việt là "cơi". Cơi là cây thuộc họ Cần, thường thấy ở miền Bắc Việt Nam.
Phát âm "Tonkin Wingnut" như thế nào?
"Tonkin Wingnut" có phiên âm IPA /ˈtɒŋkɪn ˈwɪŋnʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tonkin Wingnut"?
The Tonkin Wingnut is commonly cultivated for fodder. — Cây cơi thường được trồng để lấy lá làm thức ăn cho gia súc.