Tiếng Việt
Cồi tiếng Anh là gì?
cồi tiếng Anh là Core /kɔː/. Phần trung tâm hoặc phần cốt lõi của một vật thể hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Core
Ví dụ câu với cồi / Core
- 1
Trái cây có cồi bên trong.
The apple's core contains the seeds.
- 2
Cốt lõi của vấn đề là thiếu thông tin.
The core of the issue is the lack of information.
Ghi chú dùng từ cồi
Cồi thường là phần trung tâm của trái cây hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'center' (trung tâm), 'essence' (bản chất), 'heart' (trái tim, trung tâm).
Video minh hoạ cồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cồi
Câu hỏi thường gặp về "cồi"
Cồi tiếng Anh là gì?
Cồi tiếng Anh là "Core" (danh từ), nghĩa là: Phần trung tâm hoặc phần cốt lõi của một vật thể hoặc ý tưởng.
"Core" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Core" nghĩa tiếng Việt là "cồi". Cồi thường là phần trung tâm của trái cây hoặc vật thể.
Phát âm "Core" như thế nào?
"Core" có phiên âm IPA /kɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Core"?
The apple's core contains the seeds. — Trái cây có cồi bên trong.