The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cỗi tiếng Anh là gì?

cỗi tiếng Anh là Withered /ˈwɪðəd/. Héo, khô cằn, mất sức sống do tuổi già hoặc điều kiện khắc nghiệt.

Hình minh hoạ "cỗi" tiếng Anh là "Withered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Withered

Tính từ
/ˈwɪðəd/

Ví dụ câu với cỗi / Withered

  1. 1

    Cây cối trong vườn đã cỗi sau nhiều năm không được chăm sóc.

    The trees in the garden are withered after many years without care.

  2. 2

    Lá cối trong mùa thu thường khô và cũ.

    Leaves are withered and dry in autumn.

Ghi chú dùng từ cỗi

Cỗi mô tả trạng thái khô héo, yếu ớt của thực vật hoặc vật thể đã cũ. Các từ liên quan: héo (withered), khô (dry), mục nát (rotten).

Video minh hoạ cỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cỗi

Câu hỏi thường gặp về "cỗi"

Cỗi tiếng Anh là gì?

Cỗi tiếng Anh là "Withered" (tính từ), nghĩa là: Héo, khô cằn, mất sức sống do tuổi già hoặc điều kiện khắc nghiệt.

"Withered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Withered" nghĩa tiếng Việt là "cỗi". Cỗi mô tả trạng thái khô héo, yếu ớt của thực vật hoặc vật thể đã cũ.

Phát âm "Withered" như thế nào?

"Withered" có phiên âm IPA /ˈwɪðəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Withered"?

The trees in the garden are withered after many years without care. — Cây cối trong vườn đã cỗi sau nhiều năm không được chăm sóc.