The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơi nới tiếng Anh là gì?

cơi nới tiếng Anh là expand /ɪkˈspænd/. Mở rộng hoặc làm lớn hơn về kích thước hoặc phạm vi.

Hình minh hoạ "cơi nới" tiếng Anh là "expand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expand

Động từ
/ɪkˈspænd/

Ví dụ câu với cơi nới / expand

  1. 1

    Chúng tôi quyết định cơi nới nhà để có thêm không gian sống.

    We decided to expand the house to have more living space.

  2. 2

    Công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh của mình ra thị trường quốc tế.

    The company is expanding its business into international markets.

Ghi chú dùng từ cơi nới

Cơi nới là hành động làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc rộng hơn. Các từ liên quan: 'mở rộng' (extend), 'phát triển' (develop), 'nâng cấp' (upgrade).

Video minh hoạ cơi nới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơi nới

Câu hỏi thường gặp về "cơi nới"

Cơi nới tiếng Anh là gì?

Cơi nới tiếng Anh là "expand" (động từ), nghĩa là: Mở rộng hoặc làm lớn hơn về kích thước hoặc phạm vi.

"expand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expand" nghĩa tiếng Việt là "cơi nới". Cơi nới là hành động làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc rộng hơn.

Phát âm "expand" như thế nào?

"expand" có phiên âm IPA /ɪkˈspænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expand"?

We decided to expand the house to have more living space. — Chúng tôi quyết định cơi nới nhà để có thêm không gian sống.