The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quán cơm bụi tiếng Anh là gì?

Quán cơm bụi tiếng Anh là Outdoor rice stall /aʊtdɔːr raɪs stɔːl/. Một quán ăn nhỏ ngoài trời bán cơm và các món ăn nhanh, phổ biến ở Việt Nam.

Hình minh hoạ "Quán cơm bụi" tiếng Anh là "Outdoor rice stall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Outdoor rice stall

Danh từ
/aʊtdɔːr raɪs stɔːl/

Ví dụ câu với Quán cơm bụi / Outdoor rice stall

  1. 1

    Tôi thường ăn sáng tại quán cơm bụi gần nhà.

    I usually have breakfast at the outdoor rice stall near my house.

  2. 2

    Quán cơm bụi này nổi tiếng với món cơm tấm ngon.

    This outdoor rice stall is famous for its delicious broken rice.

Ghi chú dùng từ Quán cơm bụi

Quán cơm bụi là nơi bán cơm và thức ăn nhanh ngoài trời, thường phù hợp với người đi làm hoặc học sinh. Các từ liên quan: 'bán hàng rong' (street vending), 'nhà hàng bình dân' (budget restaurant), 'ăn vặt' (snacking).

Video minh hoạ Quán cơm bụi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quán cơm bụi

Câu hỏi thường gặp về "Quán cơm bụi"

Quán cơm bụi tiếng Anh là gì?

Quán cơm bụi tiếng Anh là "Outdoor rice stall" (danh từ), nghĩa là: Một quán ăn nhỏ ngoài trời bán cơm và các món ăn nhanh, phổ biến ở Việt Nam.

"Outdoor rice stall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Outdoor rice stall" nghĩa tiếng Việt là "Quán cơm bụi". Quán cơm bụi là nơi bán cơm và thức ăn nhanh ngoài trời, thường phù hợp với người đi làm hoặc học sinh.

Phát âm "Outdoor rice stall" như thế nào?

"Outdoor rice stall" có phiên âm IPA /aʊtdɔːr raɪs stɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Outdoor rice stall"?

I usually have breakfast at the outdoor rice stall near my house. — Tôi thường ăn sáng tại quán cơm bụi gần nhà.