Tiếng Việt
Cơm nị tiếng Anh là gì?
cơm nị tiếng Anh là biryani /biryani/. Món cơm Ấn Độ pha trộn gia vị, thường có thịt hoặc rau, nổi tiếng với hương thơm đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biryani
Ví dụ câu với cơm nị / biryani
- 1
Tối qua tôi đã ăn cơm nị tại nhà hàng Ấn Độ.
Last night, I had biryani at the Indian restaurant.
- 2
Cơm nị là món ăn phổ biến ở Ấn Độ và nhiều quốc gia khác.
Biryani is a popular dish in India and many other countries.
Ghi chú dùng từ cơm nị
Cơm nị là món cơm gia vị của Ấn Độ, liên quan đến các món như cà ri, naan, và masala.
Video minh hoạ cơm nị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cơm nị
Câu hỏi thường gặp về "cơm nị"
Cơm nị tiếng Anh là gì?
Cơm nị tiếng Anh là "biryani" (danh từ), nghĩa là: Món cơm Ấn Độ pha trộn gia vị, thường có thịt hoặc rau, nổi tiếng với hương thơm đặc trưng.
"biryani" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biryani" nghĩa tiếng Việt là "cơm nị". Cơm nị là món cơm gia vị của Ấn Độ, liên quan đến các món như cà ri, naan, và masala.
Phát âm "biryani" như thế nào?
"biryani" có phiên âm IPA /biryani/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biryani"?
Last night, I had biryani at the Indian restaurant. — Tối qua tôi đã ăn cơm nị tại nhà hàng Ấn Độ.