Tiếng Việt
Cơm chiên dương châu tiếng Anh là gì?
cơm chiên dương châu tiếng Anh là Yangzhou fried rice /Yangzhou fraɪd raɪs/. Món cơm chiên nổi tiếng của Trung Quốc, gồm cơm chiên với thịt, tôm, trứng và rau củ, thường có hương vị đậm đà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Yangzhou fried rice
Ví dụ câu với cơm chiên dương châu / Yangzhou fried rice
- 1
Tối qua tôi đã thưởng thức cơm chiên Dương Châu tại nhà hàng Trung Quốc.
Last night, I enjoyed Yangzhou fried rice at a Chinese restaurant.
- 2
Cơm chiên Dương Châu là món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc.
Yangzhou fried rice is a popular dish in Chinese cuisine.
Ghi chú dùng từ cơm chiên dương châu
Cơm chiên Dương Châu là món cơm chiên đặc trưng của vùng Dương Châu, Trung Quốc. Các từ liên quan: 'fried rice' (cơm chiên), 'Chinese cuisine' (ẩm thực Trung Quốc), 'stir-fry' (xào).
Video minh hoạ cơm chiên dương châu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cơm chiên dương châu
Câu hỏi thường gặp về "cơm chiên dương châu"
Cơm chiên dương châu tiếng Anh là gì?
Cơm chiên dương châu tiếng Anh là "Yangzhou fried rice" (danh từ), nghĩa là: Món cơm chiên nổi tiếng của Trung Quốc, gồm cơm chiên với thịt, tôm, trứng và rau củ, thường có hương vị đậm đà.
"Yangzhou fried rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Yangzhou fried rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm chiên dương châu". Cơm chiên Dương Châu là món cơm chiên đặc trưng của vùng Dương Châu, Trung Quốc.
Phát âm "Yangzhou fried rice" như thế nào?
"Yangzhou fried rice" có phiên âm IPA /Yangzhou fraɪd raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Yangzhou fried rice"?
Last night, I enjoyed Yangzhou fried rice at a Chinese restaurant. — Tối qua tôi đã thưởng thức cơm chiên Dương Châu tại nhà hàng Trung Quốc.