Tiếng Việt
Cơm chiên hải sản tiếng Anh là gì?
cơm chiên hải sản tiếng Anh là seafood fried rice /ˈsiˌfud fraɪd raɪs/. Cơm chiên hải sản là món cơm rang với các loại hải sản như tôm, mực, sò điệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seafood fried rice
Ví dụ câu với cơm chiên hải sản / seafood fried rice
- 1
Tối nay tôi sẽ gọi cơm chiên hải sản ở nhà hàng gần nhất.
Tonight I will order seafood fried rice at the nearest restaurant.
- 2
Cơm chiên hải sản rất ngon và đầy đủ chất dinh dưỡng.
Seafood fried rice is very tasty and nutritious.
Ghi chú dùng từ cơm chiên hải sản
Cơm chiên hải sản là món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam, thường gồm cơm, hải sản, rau và gia vị. Các từ liên quan: 'fried rice' (cơm chiên), 'seafood' (hải sản), 'stir-fry' (xào).
Video minh hoạ cơm chiên hải sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơm chiên hải sản
Câu hỏi thường gặp về "cơm chiên hải sản"
Cơm chiên hải sản tiếng Anh là gì?
Cơm chiên hải sản tiếng Anh là "seafood fried rice", nghĩa là: Cơm chiên hải sản là món cơm rang với các loại hải sản như tôm, mực, sò điệp.
"seafood fried rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seafood fried rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm chiên hải sản". Cơm chiên hải sản là món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam, thường gồm cơm, hải sản, rau và gia vị.
Phát âm "seafood fried rice" như thế nào?
"seafood fried rice" có phiên âm IPA /ˈsiˌfud fraɪd raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seafood fried rice"?
Tonight I will order seafood fried rice at the nearest restaurant. — Tối nay tôi sẽ gọi cơm chiên hải sản ở nhà hàng gần nhất.