Tiếng Việt
Con buôn phi pháp tiếng Anh là gì?
con buôn phi pháp tiếng Anh là illegal trader /ɪˈliɡəl ˈtreɪdər/. Người buôn bán hàng hóa trái phép, không hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
illegal trader
Ví dụ câu với con buôn phi pháp / illegal trader
- 1
Anh ấy là một con buôn phi pháp chuyên buôn lậu hàng hóa qua biên giới.
He is an illegal trader involved in smuggling goods across the border.
- 2
Chính phủ đang tăng cường các biện pháp chống lại các con buôn phi pháp.
The government is strengthening measures against illegal traders.
Ghi chú dùng từ con buôn phi pháp
Con buôn phi pháp là người kinh doanh hàng hóa trái phép, không tuân thủ luật pháp. Các thuật ngữ liên quan: 'illegal', 'smuggling', 'trafficking'.
Video minh hoạ con buôn phi pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con buôn phi pháp
Câu hỏi thường gặp về "con buôn phi pháp"
Con buôn phi pháp tiếng Anh là gì?
Con buôn phi pháp tiếng Anh là "illegal trader" (cụm từ), nghĩa là: Người buôn bán hàng hóa trái phép, không hợp pháp.
"illegal trader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"illegal trader" nghĩa tiếng Việt là "con buôn phi pháp". Con buôn phi pháp là người kinh doanh hàng hóa trái phép, không tuân thủ luật pháp.
Phát âm "illegal trader" như thế nào?
"illegal trader" có phiên âm IPA /ɪˈliɡəl ˈtreɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "illegal trader"?
He is an illegal trader involved in smuggling goods across the border. — Anh ấy là một con buôn phi pháp chuyên buôn lậu hàng hóa qua biên giới.