The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ thương nhân tiếng Anh là gì?

hồ sơ thương nhân tiếng Anh là trader profile /ˈtreɪdər ˈpraɪfaɪl/. Hồ sơ thương nhân là tập hợp các tài liệu và thông tin mô tả về hoạt động, lịch sử và khả năng của một thương nhân hoặc doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại.

Hình minh hoạ "hồ sơ thương nhân" tiếng Anh là "trader profile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trader profile

Danh từ
/ˈtreɪdər ˈpraɪfaɪl/

Ví dụ câu với hồ sơ thương nhân / trader profile

  1. 1

    Hồ sơ thương nhân của công ty giúp ngân hàng đánh giá độ tin cậy để cấp tín dụng.

    The trader profile of the company helps the bank assess its reliability for credit approval.

  2. 2

    Chúng tôi cần xem hồ sơ thương nhân trước khi hợp tác kinh doanh.

    We need to review the trader profile before entering into a business partnership.

Ghi chú dùng từ hồ sơ thương nhân

Hồ sơ thương nhân là tài liệu quan trọng trong thương mại, liên quan đến các thuật ngữ như 'business license' (giấy phép kinh doanh), 'financial statement' (báo cáo tài chính), và 'credit history' (lịch sử tín dụng).

Video minh hoạ hồ sơ thương nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ thương nhân

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ thương nhân"

Hồ sơ thương nhân tiếng Anh là gì?

Hồ sơ thương nhân tiếng Anh là "trader profile" (danh từ), nghĩa là: Hồ sơ thương nhân là tập hợp các tài liệu và thông tin mô tả về hoạt động, lịch sử và khả năng của một thương nhân hoặc doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại.

"trader profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trader profile" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ thương nhân". Hồ sơ thương nhân là tài liệu quan trọng trong thương mại, liên quan đến các thuật ngữ như 'business license' (giấy phép kinh doanh), 'financial statement' (báo cáo tài chính), và 'credit history' (lịch sử tín dụng).

Phát âm "trader profile" như thế nào?

"trader profile" có phiên âm IPA /ˈtreɪdər ˈpraɪfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trader profile"?

The trader profile of the company helps the bank assess its reliability for credit approval. — Hồ sơ thương nhân của công ty giúp ngân hàng đánh giá độ tin cậy để cấp tín dụng.