Tiếng Việt
Cơn đau tiếng Anh là gì?
cơn đau tiếng Anh là pain /peɪn/. Cảm giác khó chịu hoặc đau đớn trong cơ thể do thương tích hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pain
Ví dụ câu với cơn đau / pain
- 1
Tôi cảm thấy cơn đau đầu dữ dội sau khi thức dậy.
I felt a severe headache after waking up.
- 2
Cơn đau của anh ấy đã giảm sau khi dùng thuốc.
His pain decreased after taking medicine.
Ghi chú dùng từ cơn đau
Pain là cảm giác khó chịu do tổn thương hoặc bệnh tật gây ra. Các từ liên quan: ache (đau âm ỉ), soreness (đau nhức), discomfort (khó chịu).
Video minh hoạ cơn đau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cơn đau
Câu hỏi thường gặp về "cơn đau"
Cơn đau tiếng Anh là gì?
Cơn đau tiếng Anh là "pain" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác khó chịu hoặc đau đớn trong cơ thể do thương tích hoặc bệnh tật.
"pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pain" nghĩa tiếng Việt là "cơn đau". Pain là cảm giác khó chịu do tổn thương hoặc bệnh tật gây ra.
Phát âm "pain" như thế nào?
"pain" có phiên âm IPA /peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pain"?
I felt a severe headache after waking up. — Tôi cảm thấy cơn đau đầu dữ dội sau khi thức dậy.