The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đau cơ tiếng Anh là gì?

đau cơ tiếng Anh là muscle pain /ˈmʌsl peɪn/. Đau cơ là cảm giác đau hoặc khó chịu trong các cơ của cơ thể, thường do quá tải hoặc tổn thương cơ.

Hình minh hoạ "đau cơ" tiếng Anh là "muscle pain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

muscle pain

Danh từ
/ˈmʌsl peɪn/

Ví dụ câu với đau cơ / muscle pain

  1. 1

    Tôi bị đau cơ sau buổi tập thể dục nặng.

    I have muscle pain after a heavy workout.

  2. 2

    Đau cơ có thể giảm khi nghỉ ngơi và xoa bóp.

    Muscle pain can decrease with rest and massage.

Ghi chú dùng từ đau cơ

Đau cơ thường liên quan đến các hoạt động thể chất mạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sore muscles' (cơ bị đau), 'strain' ( căng cơ), và 'injury' (chấn thương).

Video minh hoạ đau cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đau cơ

Câu hỏi thường gặp về "đau cơ"

Đau cơ tiếng Anh là gì?

Đau cơ tiếng Anh là "muscle pain" (danh từ), nghĩa là: Đau cơ là cảm giác đau hoặc khó chịu trong các cơ của cơ thể, thường do quá tải hoặc tổn thương cơ.

"muscle pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"muscle pain" nghĩa tiếng Việt là "đau cơ". Đau cơ thường liên quan đến các hoạt động thể chất mạnh.

Phát âm "muscle pain" như thế nào?

"muscle pain" có phiên âm IPA /ˈmʌsl peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "muscle pain"?

I have muscle pain after a heavy workout. — Tôi bị đau cơ sau buổi tập thể dục nặng.