Tiếng Việt
Cơn lốc tiếng Anh là gì?
cơn lốc tiếng Anh là vortex /ˈvɔrtɛks/. Một hình xoáy khí quyển mạnh mẽ tạo thành trong các cơn bão hoặc lốc xoáy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vortex
Ví dụ câu với cơn lốc / vortex
- 1
Cơn lốc đã làm hư hại nhiều nhà cửa trong khu vực.
The vortex caused extensive damage to the houses in the area.
- 2
Các nhà khí tượng học đang theo dõi một cơn lốc đang hình thành trên biển.
Meteorologists are tracking a vortex forming over the sea.
Ghi chú dùng từ cơn lốc
Cơn lốc là một dạng xoáy khí quyển mạnh, thường xuất hiện trong các cơn bão. Các từ liên quan: 'tornado' (lốc xoáy), 'whirlpool' (xoáy nước), 'eddy' (xoáy nước nhỏ).
Video minh hoạ cơn lốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơn lốc
Câu hỏi thường gặp về "cơn lốc"
Cơn lốc tiếng Anh là gì?
Cơn lốc tiếng Anh là "vortex" (danh từ), nghĩa là: Một hình xoáy khí quyển mạnh mẽ tạo thành trong các cơn bão hoặc lốc xoáy.
"vortex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vortex" nghĩa tiếng Việt là "cơn lốc". Cơn lốc là một dạng xoáy khí quyển mạnh, thường xuất hiện trong các cơn bão.
Phát âm "vortex" như thế nào?
"vortex" có phiên âm IPA /ˈvɔrtɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vortex"?
The vortex caused extensive damage to the houses in the area. — Cơn lốc đã làm hư hại nhiều nhà cửa trong khu vực.