Tiếng Việt
Đau cổ tiếng Anh là gì?
đau cổ tiếng Anh là neck pain /nɛk peɪn/. Đau cổ là cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng cổ, thường do căng thẳng hoặc chấn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neck pain
Ví dụ câu với đau cổ / neck pain
- 1
Tôi bị đau cổ sau khi làm việc nhiều giờ.
I have neck pain after working for many hours.
- 2
Đau cổ có thể do tư thế không đúng khi ngủ.
Neck pain can be caused by poor sleeping posture.
Ghi chú dùng từ đau cổ
Đau cổ là triệu chứng phổ biến, liên quan đến các vấn đề về cơ hoặc xương cổ. Các từ liên quan gồm 'cervical', 'vertebra', và 'muscle' (cổ, đốt sống, cơ).
Video minh hoạ đau cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đau cổ
Câu hỏi thường gặp về "đau cổ"
Đau cổ tiếng Anh là gì?
Đau cổ tiếng Anh là "neck pain" (danh từ), nghĩa là: Đau cổ là cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng cổ, thường do căng thẳng hoặc chấn thương.
"neck pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neck pain" nghĩa tiếng Việt là "đau cổ". Đau cổ là triệu chứng phổ biến, liên quan đến các vấn đề về cơ hoặc xương cổ.
Phát âm "neck pain" như thế nào?
"neck pain" có phiên âm IPA /nɛk peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neck pain"?
I have neck pain after working for many hours. — Tôi bị đau cổ sau khi làm việc nhiều giờ.