Tiếng Việt
Hết hạn bảo hành tiếng Anh là gì?
hết hạn bảo hành tiếng Anh là warranty expired /ˈwɒrənti ɪksˈpaɪəd/. Hết thời gian bảo hành của sản phẩm, không còn được bảo trì hoặc sửa chữa miễn phí nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warranty expired
Ví dụ câu với hết hạn bảo hành / warranty expired
- 1
The TV's warranty expired last month, so I have to pay for repairs.
Chiếc tivi của tôi hết hạn bảo hành tháng trước, nên tôi phải trả tiền sửa chữa.
- 2
Make sure to check the warranty expiration date before buying the appliance.
Hãy chắc chắn kiểm tra ngày hết hạn bảo hành trước khi mua thiết bị.
Ghi chú dùng từ hết hạn bảo hành
Hết hạn bảo hành là khi thời gian bảo hành của sản phẩm kết thúc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo hành' (warranty), 'bảo trì' (maintenance), 'sửa chữa' (repair).
Video minh hoạ hết hạn bảo hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết hạn bảo hành
Câu hỏi thường gặp về "hết hạn bảo hành"
Hết hạn bảo hành tiếng Anh là gì?
Hết hạn bảo hành tiếng Anh là "warranty expired" (tính từ), nghĩa là: Hết thời gian bảo hành của sản phẩm, không còn được bảo trì hoặc sửa chữa miễn phí nữa.
"warranty expired" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warranty expired" nghĩa tiếng Việt là "hết hạn bảo hành". Hết hạn bảo hành là khi thời gian bảo hành của sản phẩm kết thúc.
Phát âm "warranty expired" như thế nào?
"warranty expired" có phiên âm IPA /ˈwɒrənti ɪksˈpaɪəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warranty expired"?
Chiếc tivi của tôi hết hạn bảo hành tháng trước, nên tôi phải trả tiền sửa chữa. — The TV's warranty expired last month, so I have to pay for repairs.