Tiếng Việt
Hộ chiếu hết hạn tiếng Anh là gì?
hộ chiếu hết hạn tiếng Anh là expired passport /ɪkˈspaɪərd ˈpɑːspɔːrt/. Hộ chiếu đã hết hạn sử dụng, không còn giá trị để xuất cảnh hoặc nhập cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expired passport
Ví dụ câu với hộ chiếu hết hạn / expired passport
- 1
Tôi cần làm lại hộ chiếu hết hạn để đi du lịch.
I need to renew my expired passport to travel.
- 2
Hộ chiếu hết hạn của anh ấy đã được gia hạn mới.
His expired passport has been renewed.
Ghi chú dùng từ hộ chiếu hết hạn
Hộ chiếu hết hạn là giấy tờ tùy thân quan trọng của công dân khi ra nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'renew' (gia hạn), 'valid' (có hiệu lực), 'passport' (hộ chiếu).
Video minh hoạ hộ chiếu hết hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộ chiếu hết hạn
Câu hỏi thường gặp về "hộ chiếu hết hạn"
Hộ chiếu hết hạn tiếng Anh là gì?
Hộ chiếu hết hạn tiếng Anh là "expired passport" (danh từ), nghĩa là: Hộ chiếu đã hết hạn sử dụng, không còn giá trị để xuất cảnh hoặc nhập cảnh.
"expired passport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expired passport" nghĩa tiếng Việt là "hộ chiếu hết hạn". Hộ chiếu hết hạn là giấy tờ tùy thân quan trọng của công dân khi ra nước ngoài.
Phát âm "expired passport" như thế nào?
"expired passport" có phiên âm IPA /ɪkˈspaɪərd ˈpɑːspɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expired passport"?
I need to renew my expired passport to travel. — Tôi cần làm lại hộ chiếu hết hạn để đi du lịch.