The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã hết hạn tiếng Anh là gì?

đã hết hạn tiếng Anh là expired /ɪkˈspaɪərd/. Hết hạn, không còn hiệu lực hoặc giá trị nữa.

Hình minh hoạ "đã hết hạn" tiếng Anh là "expired"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expired

Tính từ
/ɪkˈspaɪərd/

Ví dụ câu với đã hết hạn / expired

  1. 1

    Thẻ tín dụng của tôi đã hết hạn.

    My credit card has expired.

  2. 2

    Thời gian sử dụng của thuốc đã hết hạn.

    The medicine has expired.

Ghi chú dùng từ đã hết hạn

Từ 'expired' dùng để mô tả thứ gì đó đã hết hạn hoặc không còn hợp lệ. Các từ liên quan gồm 'valid' (còn hiệu lực), 'renew' (gia hạn), 'expiration date' (ngày hết hạn).

Video minh hoạ đã hết hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã hết hạn

Câu hỏi thường gặp về "đã hết hạn"

Đã hết hạn tiếng Anh là gì?

Đã hết hạn tiếng Anh là "expired" (tính từ), nghĩa là: Hết hạn, không còn hiệu lực hoặc giá trị nữa.

"expired" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expired" nghĩa tiếng Việt là "đã hết hạn". Từ 'expired' dùng để mô tả thứ gì đó đã hết hạn hoặc không còn hợp lệ.

Phát âm "expired" như thế nào?

"expired" có phiên âm IPA /ɪkˈspaɪərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expired"?

My credit card has expired. — Thẻ tín dụng của tôi đã hết hạn.