The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Còn không thì tiếng Anh là gì?

còn không thì tiếng Anh là if not /ɪf nɒt/. Nếu không thì, dùng để đưa ra một lựa chọn hoặc điều kiện.

Hình minh hoạ "còn không thì" tiếng Anh là "if not"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

if not

Cụm từ
/ɪf nɒt/

Ví dụ câu với còn không thì / if not

  1. 1

    Bạn cần hoàn thành bài tập, còn không thì sẽ bị phạt.

    You need to finish your homework, if not, you'll get punished.

  2. 2

    Chúng ta đi xem phim, còn không thì ở nhà chơi game.

    We will go to the movies, if not, stay home and play games.

Ghi chú dùng từ còn không thì

Cụm từ này dùng để đưa ra điều kiện hoặc lựa chọn. Các từ liên quan: 'nếu không', 'để không'.

Video minh hoạ còn không thì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với còn không thì

Câu hỏi thường gặp về "còn không thì"

Còn không thì tiếng Anh là gì?

Còn không thì tiếng Anh là "if not" (cụm từ), nghĩa là: Nếu không thì, dùng để đưa ra một lựa chọn hoặc điều kiện.

"if not" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"if not" nghĩa tiếng Việt là "còn không thì". Cụm từ này dùng để đưa ra điều kiện hoặc lựa chọn.

Phát âm "if not" như thế nào?

"if not" có phiên âm IPA /ɪf nɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "if not"?

You need to finish your homework, if not, you'll get punished. — Bạn cần hoàn thành bài tập, còn không thì sẽ bị phạt.