Tiếng Việt
Con mẹ tiếng Anh là gì?
con mẹ tiếng Anh là damn /dæm/. Từ lóng thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
damn
Ví dụ câu với con mẹ / damn
- 1
Con mẹ, sao lại làm vậy?
Damn, why did you do that?
- 2
Con mẹ, tôi quên mang theo chìa khóa rồi.
Damn, I forgot my keys.
Ghi chú dùng từ con mẹ
Từ 'damn' thể hiện cảm xúc tiêu cực như tức giận hoặc thất vọng. Các từ liên quan: 'damn it' (chết tiệt), 'curse' (chửi rủa), 'annoyed' (bực bội).
Video minh hoạ con mẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con mẹ
Câu hỏi thường gặp về "con mẹ"
Con mẹ tiếng Anh là gì?
Con mẹ tiếng Anh là "damn" (danh từ), nghĩa là: Từ lóng thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
"damn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"damn" nghĩa tiếng Việt là "con mẹ". Từ 'damn' thể hiện cảm xúc tiêu cực như tức giận hoặc thất vọng.
Phát âm "damn" như thế nào?
"damn" có phiên âm IPA /dæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "damn"?
Damn, why did you do that? — Con mẹ, sao lại làm vậy?