The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bú dù tiếng Anh là gì?

bú dù tiếng Anh là damn monkey /dæm ˈmʌŋki/. Cụm từ thể hiện sự thất vọng hoặc chán ghét đối với một người hoặc vật.

Hình minh hoạ "bú dù" tiếng Anh là "damn monkey"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

damn monkey

Cụm từ
/dæm ˈmʌŋki/

Ví dụ câu với bú dù / damn monkey

  1. 1

    Trời ơi, con khỉ chết tiệt này lại làm rối tung mọi thứ.

    Damn monkey, it messed up everything again.

  2. 2

    Con khỉ chết tiệt đó thật là phiền phức.

    That damn monkey is so annoying.

Ghi chú dùng từ bú dù

Damn monkey là cách nói chửi mắng hoặc thể hiện sự ghét bỏ đối với con khỉ. Các từ liên quan: insult (lời lăng mạ), frustration (sự thất vọng), annoyance (sự phiền phức).

Video minh hoạ bú dù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bú dù

Câu hỏi thường gặp về "bú dù"

Bú dù tiếng Anh là gì?

Bú dù tiếng Anh là "damn monkey" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện sự thất vọng hoặc chán ghét đối với một người hoặc vật.

"damn monkey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"damn monkey" nghĩa tiếng Việt là "bú dù". Damn monkey là cách nói chửi mắng hoặc thể hiện sự ghét bỏ đối với con khỉ.

Phát âm "damn monkey" như thế nào?

"damn monkey" có phiên âm IPA /dæm ˈmʌŋki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "damn monkey"?

Damn monkey, it messed up everything again. — Trời ơi, con khỉ chết tiệt này lại làm rối tung mọi thứ.