The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sau cơn mưa tiếng Anh là gì?

sau cơn mưa tiếng Anh là after the rain /ˈɑːftər ðə reɪn/. Sau khi trời mưa kết thúc, thường dùng để mô tả thời tiết hoặc cảm xúc sau một sự kiện khó khăn.

Hình minh hoạ "sau cơn mưa" tiếng Anh là "after the rain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

after the rain

Trạng từ
/ˈɑːftər ðə reɪn/

Ví dụ câu với sau cơn mưa / after the rain

  1. 1

    Sau cơn mưa, trời trở nên trong xanh hơn.

    After the rain, the sky became clearer.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau cơn mưa của những lo lắng.

    She felt relieved after the rain of worries.

Ghi chú dùng từ sau cơn mưa

Từ này mô tả thời điểm sau khi mưa kết thúc, liên quan đến thời tiết và cảm xúc. Các từ liên quan: 'rain' (mưa), 'storm' (bão), 'clear' (trong xanh).

Video minh hoạ sau cơn mưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sau cơn mưa

Câu hỏi thường gặp về "sau cơn mưa"

Sau cơn mưa tiếng Anh là gì?

Sau cơn mưa tiếng Anh là "after the rain" (trạng từ), nghĩa là: Sau khi trời mưa kết thúc, thường dùng để mô tả thời tiết hoặc cảm xúc sau một sự kiện khó khăn.

"after the rain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"after the rain" nghĩa tiếng Việt là "sau cơn mưa". Từ này mô tả thời điểm sau khi mưa kết thúc, liên quan đến thời tiết và cảm xúc.

Phát âm "after the rain" như thế nào?

"after the rain" có phiên âm IPA /ˈɑːftər ðə reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "after the rain"?

After the rain, the sky became clearer. — Sau cơn mưa, trời trở nên trong xanh hơn.