Tiếng Việt
Con rối tiếng Anh là gì?
con rối tiếng Anh là puppet /ˈpʌpɪt/. Con rối là một loại đồ chơi hoặc vật tượng trưng được điều khiển bằng dây hoặc tay để biểu diễn trong các buổi biểu diễn múa rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
puppet
Ví dụ câu với con rối / puppet
- 1
Con rối này được điều khiển bằng dây và có thể di chuyển linh hoạt.
This puppet is controlled by strings and can move flexibly.
- 2
Trong buổi biểu diễn, con rối thể hiện các câu chuyện cổ tích hấp dẫn.
During the show, the puppet portrayed fascinating fairy tales.
Ghi chú dùng từ con rối
Con rối là một loại đồ chơi hoặc vật tượng trưng được điều khiển bằng dây hoặc tay. Các từ liên quan: 'puppet show' (buổi biểu diễn rối), 'marionette' (con rối dây), 'puppeteer' (người điều khiển rối).
Video minh hoạ con rối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con rối
Câu hỏi thường gặp về "con rối"
Con rối tiếng Anh là gì?
Con rối tiếng Anh là "puppet" (danh từ), nghĩa là: Con rối là một loại đồ chơi hoặc vật tượng trưng được điều khiển bằng dây hoặc tay để biểu diễn trong các buổi biểu diễn múa rối.
"puppet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"puppet" nghĩa tiếng Việt là "con rối". Con rối là một loại đồ chơi hoặc vật tượng trưng được điều khiển bằng dây hoặc tay.
Phát âm "puppet" như thế nào?
"puppet" có phiên âm IPA /ˈpʌpɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "puppet"?
This puppet is controlled by strings and can move flexibly. — Con rối này được điều khiển bằng dây và có thể di chuyển linh hoạt.