Tiếng Việt
Con thuyền tiếng Anh là gì?
con thuyền tiếng Anh là boat /boʊt/. Chiếc phương tiện nhỏ để đi lại trên mặt nước, thường có buồm hoặc động cơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boat
Ví dụ câu với con thuyền / boat
- 1
Chúng tôi đã đi thuyền trên hồ vào cuối tuần.
We went on a boat ride on the lake last weekend.
- 2
Con thuyền nhỏ trôi dạt vào bờ.
The small boat drifted ashore.
Ghi chú dùng từ con thuyền
Con thuyền là phương tiện đi lại trên nước, liên quan đến các từ như 'ship' (tàu lớn), 'canoe' (kayak), và 'ferry' (phà).
Video minh hoạ con thuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con thuyền
Câu hỏi thường gặp về "con thuyền"
Con thuyền tiếng Anh là gì?
Con thuyền tiếng Anh là "boat" (danh từ), nghĩa là: Chiếc phương tiện nhỏ để đi lại trên mặt nước, thường có buồm hoặc động cơ.
"boat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boat" nghĩa tiếng Việt là "con thuyền". Con thuyền là phương tiện đi lại trên nước, liên quan đến các từ như 'ship' (tàu lớn), 'canoe' (kayak), và 'ferry' (phà).
Phát âm "boat" như thế nào?
"boat" có phiên âm IPA /boʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boat"?
We went on a boat ride on the lake last weekend. — Chúng tôi đã đi thuyền trên hồ vào cuối tuần.