Tiếng Việt
Con vượn tiếng Anh là gì?
con vượn tiếng Anh là ape /eɪp/. Con vượn là loại linh trưởng lớn, có bộ lông dày, sống chủ yếu trên cây trong rừng rậm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ape
Ví dụ câu với con vượn / ape
- 1
Con vượn này rất thông minh và có thể dùng công cụ để tìm thức ăn.
This ape is very intelligent and can use tools to find food.
- 2
Các loài vượn thường sống thành đàn trong môi trường tự nhiên của chúng.
Ape species usually live in groups in their natural habitat.
Ghi chú dùng từ con vượn
Vượn là một loại linh trưởng thuộc họ vượn, gần gũi với con người hơn các loài linh trưởng khác. Các từ liên quan: 'monkey' (khỉ), 'gorilla' (đười ươi), 'chimpanzee' (tinh tinh).
Video minh hoạ con vượn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con vượn
Câu hỏi thường gặp về "con vượn"
Con vượn tiếng Anh là gì?
Con vượn tiếng Anh là "ape" (danh từ), nghĩa là: Con vượn là loại linh trưởng lớn, có bộ lông dày, sống chủ yếu trên cây trong rừng rậm.
"ape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ape" nghĩa tiếng Việt là "con vượn". Vượn là một loại linh trưởng thuộc họ vượn, gần gũi với con người hơn các loài linh trưởng khác.
Phát âm "ape" như thế nào?
"ape" có phiên âm IPA /eɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ape"?
This ape is very intelligent and can use tools to find food. — Con vượn này rất thông minh và có thể dùng công cụ để tìm thức ăn.