Tiếng Việt
Công an nhân dân tiếng Anh là gì?
công an nhân dân tiếng Anh là people's public security /ˈpipəlz ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti/. Lực lượng công an do nhà nước thành lập để duy trì trật tự an ninh và bảo vệ công dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people's public security
Ví dụ câu với công an nhân dân / people's public security
- 1
The people's public security is responsible for maintaining order.
Công an nhân dân đảm nhiệm nhiệm vụ giữ gìn an ninh trật tự.
- 2
The police force ensures safety for all citizens.
Lực lượng công an nhân dân đảm bảo an toàn cho mọi người.
Ghi chú dùng từ công an nhân dân
Công an nhân dân là lực lượng cảnh sát của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'cảnh sát', 'an ninh', và 'quản lý trật tự'.
Video minh hoạ công an nhân dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công an nhân dân
Câu hỏi thường gặp về "công an nhân dân"
Công an nhân dân tiếng Anh là gì?
Công an nhân dân tiếng Anh là "people's public security" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng công an do nhà nước thành lập để duy trì trật tự an ninh và bảo vệ công dân.
"people's public security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people's public security" nghĩa tiếng Việt là "công an nhân dân". Công an nhân dân là lực lượng cảnh sát của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'cảnh sát', 'an ninh', và 'quản lý trật tự'.
Phát âm "people's public security" như thế nào?
"people's public security" có phiên âm IPA /ˈpipəlz ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people's public security"?
Công an nhân dân đảm nhiệm nhiệm vụ giữ gìn an ninh trật tự. — The people's public security is responsible for maintaining order.