The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công bố chất lượng sản phẩm tiếng Anh là gì?

công bố chất lượng sản phẩm tiếng Anh là product quality declaration /ˈprɒdʌkt ˈkwɒlɪti ˌdɛkləˈreɪʃən/. Thông báo chính thức về chất lượng của một sản phẩm.

Hình minh hoạ "công bố chất lượng sản phẩm" tiếng Anh là "product quality declaration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

product quality declaration

Danh từ
/ˈprɒdʌkt ˈkwɒlɪti ˌdɛkləˈreɪʃən/

Ví dụ câu với công bố chất lượng sản phẩm / product quality declaration

  1. 1

    The company issued a product quality declaration to assure customers.

    Công ty đã phát hành công bố chất lượng sản phẩm để đảm bảo khách hàng.

  2. 2

    The product quality declaration is required by law before selling.

    Công bố chất lượng sản phẩm là bắt buộc theo luật trước khi bán.

Ghi chú dùng từ công bố chất lượng sản phẩm

Công bố chất lượng sản phẩm là quá trình xác nhận và công khai chất lượng của sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'quality control' (kiểm soát chất lượng), 'certification' (chứng nhận), 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ công bố chất lượng sản phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công bố chất lượng sản phẩm

Câu hỏi thường gặp về "công bố chất lượng sản phẩm"

Công bố chất lượng sản phẩm tiếng Anh là gì?

Công bố chất lượng sản phẩm tiếng Anh là "product quality declaration" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức về chất lượng của một sản phẩm.

"product quality declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"product quality declaration" nghĩa tiếng Việt là "công bố chất lượng sản phẩm". Công bố chất lượng sản phẩm là quá trình xác nhận và công khai chất lượng của sản phẩm.

Phát âm "product quality declaration" như thế nào?

"product quality declaration" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt ˈkwɒlɪti ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "product quality declaration"?

Công ty đã phát hành công bố chất lượng sản phẩm để đảm bảo khách hàng. — The company issued a product quality declaration to assure customers.