The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai khống tiếng Anh là gì?

khai khống tiếng Anh là false declaration /fɔls ˌdɛkləˈreɪʃən/. Tuyên bố sai lệch hoặc giả mạo về sự thật, thường để lừa đảo hoặc trục lợi.

Hình minh hoạ "khai khống" tiếng Anh là "false declaration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

false declaration

Danh từ
/fɔls ˌdɛkləˈreɪʃən/

Ví dụ câu với khai khống / false declaration

  1. 1

    Anh ấy bị bắt vì khai khống trong hồ sơ thuế của mình.

    He was arrested for making a false declaration on his tax form.

  2. 2

    Khai khống có thể dẫn đến các hình phạt hình sự nghiêm trọng.

    False declaration can lead to serious criminal penalties.

Ghi chú dùng từ khai khống

Khai khống là hành động khai báo sai sự thật nhằm mục đích lừa đảo hoặc trục lợi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'perjury' (nói dối trong tòa án), 'fraud' (lừa đảo), và 'forgery' (giả mạo).

Video minh hoạ khai khống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khai khống

Câu hỏi thường gặp về "khai khống"

Khai khống tiếng Anh là gì?

Khai khống tiếng Anh là "false declaration" (danh từ), nghĩa là: Tuyên bố sai lệch hoặc giả mạo về sự thật, thường để lừa đảo hoặc trục lợi.

"false declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"false declaration" nghĩa tiếng Việt là "khai khống". Khai khống là hành động khai báo sai sự thật nhằm mục đích lừa đảo hoặc trục lợi.

Phát âm "false declaration" như thế nào?

"false declaration" có phiên âm IPA /fɔls ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "false declaration"?

He was arrested for making a false declaration on his tax form. — Anh ấy bị bắt vì khai khống trong hồ sơ thuế của mình.