Tiếng Việt
Lễ công bố tiếng Anh là gì?
lễ công bố tiếng Anh là announcement ceremony /əˈnaʊns.mənt ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Buổi lễ chính thức công bố thông tin hoặc quyết định quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
announcement ceremony
Ví dụ câu với lễ công bố / announcement ceremony
- 1
The announcement ceremony for the new president will be held tomorrow.
Lễ công bố cho tổng thống mới sẽ diễn ra vào ngày mai.
- 2
They attended the announcement ceremony of the company's merger.
Họ đã tham dự lễ công bố về việc sáp nhập của công ty.
Ghi chú dùng từ lễ công bố
Lễ công bố là sự kiện trang trọng để công bố thông tin quan trọng. Các từ liên quan: 'ceremony' (lễ), 'public announcement' (thông báo công khai), 'press conference' (họp báo).
Video minh hoạ lễ công bố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ công bố
Câu hỏi thường gặp về "lễ công bố"
Lễ công bố tiếng Anh là gì?
Lễ công bố tiếng Anh là "announcement ceremony" (danh từ), nghĩa là: Buổi lễ chính thức công bố thông tin hoặc quyết định quan trọng.
"announcement ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"announcement ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ công bố". Lễ công bố là sự kiện trang trọng để công bố thông tin quan trọng.
Phát âm "announcement ceremony" như thế nào?
"announcement ceremony" có phiên âm IPA /əˈnaʊns.mənt ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "announcement ceremony"?
Lễ công bố cho tổng thống mới sẽ diễn ra vào ngày mai. — The announcement ceremony for the new president will be held tomorrow.